gấp ngặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cần kíp, khẩn thiết: "gấp ngặt" diễn tả một tình huống, nhu cầu hoặc công việc đòi hỏi phải được giải quyết, thực hiện ngay lập tức, không thể chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này gấp ngặt, cần hoàn thành trước chiều nay. (Công việc này rất khẩn cấp, cần hoàn thành trước chiều nay.)
- Họ đang có một nhu cầu gấp ngặt về nhân lực. (Họ đang có một nhu cầu rất cấp bách về nhân lực.)
- Tình hình sức khỏe của bệnh nhân trở nên gấp ngặt. (Tình hình sức khỏe của bệnh nhân trở nên rất nguy cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gấp ngặt" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính để nhấn mạnh mức độ khẩn cấp cao hơn so với từ "gấp" đơn thuần.
- Theo công văn gấp ngặt, tất cả các đơn vị phải báo cáo trước 17 giờ. (Theo công văn rất khẩn, tất cả các đơn vị phải báo cáo trước 17 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Gấp (tính từ): cần kíp, khẩn cấp (mức độ có thể thấp hơn "gấp ngặt").
- Có việc gấp, tôi phải đi ngay. (Có việc khẩn, tôi phải đi ngay.)
Khẩn cấp (tính từ): cần phải hành động ngay, cấp bách.
- Tình trạng khẩn cấp. (Tình trạng cấp bách.)
Cấp bách (tính từ): đòi hỏi phải giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
- Nhiệm vụ cấp bách. (Nhiệm vụ khẩn thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Khẩn thiết: rất cần kíp, cấp bách.
- Bức thiết: rất cấp bách, đòi hỏi phải đáp ứng ngay.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
- Bình thường: ở trạng thái thông thường, không có gì khẩn cấp.
- Rất cần kíp.